Bản dịch của từ 飞熊 trong tiếng Việt

飞熊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞熊 (Danh từ)

fēi xióng
01

Ẩn sĩ được triệu dụng; người ẩn dật sau được sử dụng/ trọng dụng (hình ảnh ẩn sĩ như 'gấu bay'—ẩn danh nhưng hữu dụng)

2.指隐士见用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

飛熊” — điềm báo (theo cổ văn) rằng thiên tử sẽ gặp được người hiền; biểu tượng điềm lành, tướng mạo vua được hiền thần

1.据《武王伐纣平话》:西伯侯夜梦飞熊一只﹐来至殿下,周公解梦谓必得贤人﹐后果得贤人姜尚,当时姜尚正在渭水之滨垂钓。后因以“飞熊”指君主得贤的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞熊

fēi

xióng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
熊丸
熊侯
熊僚
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép