Bản dịch của từ 飞熟 trong tiếng Việt

飞熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞熟 (Tính từ)

fēi shú
01

Chín cực kỳ, chín kỹ đến mức ăn ngay được, rất mềm và ngon.

极熟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞熟

fēi

shú

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép