Bản dịch của từ 飞琼 trong tiếng Việt

飞琼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞琼 (Danh từ)

fēi qióng
01

Chỉ những vật trắng bay lượn nhẹ nhàng như tuyết, hoa mộc lan.

2.指飘飞的白色物,如雪﹑玉兰花等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một vị tiên nữ; sau này chỉ chung tiên nữ trong truyền thuyết.

1.仙女名。后泛指仙女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞琼

fēi

qióng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép