Bản dịch của từ 飞盏 trong tiếng Việt

飞盏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞盏 (Động từ)

fēi zhǎn
01

Uống cạn chén (truyền chén rồi uống ngay), tức là truyền chén cho người khác rồi nhanh chóng uống hết

1.谓传杯痛饮。

Ví dụ
02

Ứng nghiệm trong trò uống rượu: truyền chén, rót rượu rồi tiếp tục hành lễ/đưa chén cho người khác (chơi uống rượu, hành động truyền chén)

2.谓传杯斟酒行酒令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞盏

fēi

zhǎn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
盏托
盏斝
盏碟
盏面
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép