Bản dịch của từ 飞祸 trong tiếng Việt

飞祸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞祸 (Danh từ)

fēi huò
01

Tai họa bất ngờ đến, tai họa bất thình lình rơi xuống đầu người khác (cũng gọi là “đại họa bay đến”).

1.亦作“飞来祸”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tai họa bất ngờ, thảm họa ngoài ý muốn xảy ra đột ngột

2.意外的灾祸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞祸

fēi

huò

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép