Bản dịch của từ 飞禽走兽 trong tiếng Việt
飞禽走兽
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞禽走兽 (Thành ngữ)
【fēi qín zǒu shòu】
01
Chim bay cá nhảy; chim trời cá nước; chim và thú
天上的飞鸟,地上跑的野兽,指鸟类与兽类的总称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đủ loại động vật
各种动物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞禽走兽
fēi
飞
qín
禽
zǒu
走
shòu
兽
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
