Bản dịch của từ 飞签 trong tiếng Việt
飞签
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞签 (Danh từ)
【fēi qiān】
01
Giấy chứng nhận do quan phủ cử đi bắt người, giống như 'giấy phép bắt giữ' thời xưa.
旧时官府派差役捕人所发的凭证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞签
fēi
飞
qiān
签
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
签书
签事
签兵
签军
签函
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
