Bản dịch của từ 飞箭如蝗 trong tiếng Việt
飞箭如蝗
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞箭如蝗 (Thành ngữ)
【fēi jiàn rú huáng】
01
Mũi tên bay nhanh như đàn châu chấu, hình ảnh mô tả trận đánh dữ dội, tấn công rầm rộ như bầy côn trùng đông đảo.
飞:飞快,迅速;蝗:蝗虫。飞快的箭像成群的蝗虫一样多。形容激烈的战斗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞箭如蝗
fēi
飞
jiàn
箭
rú
如
huáng
蝗
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
箭不虚发
箭书
箭在弦上
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
蝗孽
蝗旱
蝗灾
蝗莺
蝗虫
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
