Bản dịch của từ 飞精 trong tiếng Việt
飞精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞精 (Danh từ)
【fēi jīng】
01
Tên một loại bảo kính (gương quý báu)
1.宝镜名。
Ví dụ
02
Một loại đan dược trong Đạo gia, dùng để tu luyện và trường sinh
3.道家的一种丹药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thần tiên tinh tú, tinh linh bay lượn trong truyền thuyết
2.仙精。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞精
fēi
飞
jīng
精
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
