Bản dịch của từ 飞练 trong tiếng Việt

飞练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞练 (Danh từ)

fēi liàn
01

Tấm lụa trắng bay phấp phới trong gió.

飘动的白绢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞练

fēi

liàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
练丁
练丝
练丹
练主
练习
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép