Bản dịch của từ 飞缨 trong tiếng Việt

飞缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞缨 (Danh từ)

fēi yīng
01

Những tua vương miện bay đi, diễn tả sự vội vã hoặc vội vã rời đi (như dải mũ và tua rua bay đi trong gió)

1.飘散着冠带。形容匆忙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dải tua vương miện bay phấp phới; dây tua của mũ đội (thường thấy ở mũ quan hoặc mũ cổ trang), nghĩa là “冠带飘动的丝带

2.飘着的冠带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞缨

fēi

yīng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép