Bản dịch của từ 飞缺 trong tiếng Việt

飞缺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞缺 (Danh từ)

fēi quē
01

Chức vị bất ngờ được phong, thường không theo quy trình hoặc sự mong đợi.

意外的官位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞缺

fēi

quē

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép