Bản dịch của từ 飞罗面 trong tiếng Việt
飞罗面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞罗面 (Danh từ)
【fēi luó miàn】
01
Bột mì bay lẫn bụi bẩn khi xay, thường gọi là 'bột mì bay'.
指磨面时飞落下来混有尘土的面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞罗面
fēi
飞
luó
罗
miàn
面
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
