Bản dịch của từ 飞羽 trong tiếng Việt

飞羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞羽 (Danh từ)

fēi yǔ
01

Nhẹ như lông, rất nhẹ, nhỏ nhặt (ví von)

2.比喻轻微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên cung điện/mật viện (cung mệnh) trong văn bản cổ; một tên riêng mang ý nghĩa 'lông bay' hoặc 'cánh bay' (thường là tên cung điện trong điển tích)

4.宫殿名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ám danh chỉ hai nhân vật Trương Phi và Quan Vũ (cặp hào kiệt nổi tiếng trong Tam Quốc), thường dùng trong văn cổ để ca tụng đôi anh hùng

5.张飞和关羽的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chim (chung chung); chỉ các loài chim, 'phi vũ' nghĩa là lông cánh bay — nhớ liên hệ với 'vũ' (lông) và 'phi' (bay).

1.指鸟类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mũi tên bay; tên có lông như cánh (hình ảnh: mũi tên như có 'vũ' = lông/đuôi bay)

3.飞箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞羽

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép