Bản dịch của từ 飞节芝 trong tiếng Việt

飞节芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞节芝 (Danh từ)

fēi jié zhī
01

Chất polyester được chiết xuất từ vỏ cây thông già, thường dùng làm vật liệu hoặc trong công nghiệp.

老松树皮中的聚脂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞节芝

fēi

jié

zhī

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép