Bản dịch của từ 飞苞驿篚 trong tiếng Việt
飞苞驿篚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞苞驿篚 (Danh từ)
【fēi bāo yì fěi】
01
Sản vật địa phương do các dân tộc thiểu số hoặc chư hầu dâng lên vua chúa thời xưa.
古代少数民族或藩属向君主进献的土产。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞苞驿篚
fēi
飞
bāo
苞
yì
驿
fěi
篚
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
苞丘
驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
