Bản dịch của từ 飞英 trong tiếng Việt

飞英

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞英 (Tính từ)

fēi yīng
01

(比喻) 行文或言語流暢如行雲流水文筆輕快自然

2.比喻行文流畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bông tuyết bay lả tả; những bông tuyết bay trong gió (tuyết rơi nhẹ, bay lượn)

1.飘舞的雪花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞英

fēi

yīng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
英世
英业
英两
英主
英丽
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép