Bản dịch của từ 飞茎 trong tiếng Việt

飞茎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞茎 (Danh từ)

fēi jīng
01

Cành cây mọc thẳng đứng từ thân chính, không uốn cong hay nghiêng.

直生枝条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞茎

fēi

jīng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
茎干
茎英
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép