Bản dịch của từ 飞蓬随风 trong tiếng Việt

飞蓬随风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞蓬随风 (Tính từ)

fēi péng suí fēng
01

Cỏ bay theo gió

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞蓬随风

fēi

péng

suí

fēng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
风世
风丝
风丝不透
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép