Bản dịch của từ 飞藿 trong tiếng Việt

飞藿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞藿 (Danh từ)

fēi huò
01

Lá đậu đã héo rụng hoặc tàn úa

凋零的豆叶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞藿

fēi

huò

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
藿囊
藿粱
藿菽
藿藜
藿蠋
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép