Bản dịch của từ 飞虎旗 trong tiếng Việt

飞虎旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞虎旗 (Danh từ)

fēi hǔ qí
01

Lá cờ có hình con hổ bay, biểu tượng sức mạnh và uy dũng

绘制有飞虎图形的旗帜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞虎旗

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
虎丘
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép