Bản dịch của từ 飞蛩 trong tiếng Việt

飞蛩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞蛩 (Danh từ)

fēi qióng
01

Loài côn trùng nhỏ, tiếng kêu giống tiếng ve, thường xuất hiện về đêm.

虫名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞蛩

fēi

qióng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
蛩吟
蛩响
蛩声
蛩山
蛩岠
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép