Bản dịch của từ 飞行集会 trong tiếng Việt
飞行集会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞行集会 (Danh từ)
【fēi xíng jí huì】
01
Tập hợp biểu tình có khả năng nhanh chóng tập trung rồi nhanh chóng phân散 (cuộc tụ họp di động, dễ tản)
指能迅速集合又能迅速分散的集会游行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞行集会
fēi
飞
xíng
行
jí
集
huì
会
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
集中
集中营
集义
集事
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
