Bản dịch của từ 飞觞走斝 trong tiếng Việt

飞觞走斝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞觞走斝 (Tính từ)

fēi shāng zóu jiǎ
01

Uống rượu mời nhau.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞觞走斝

fēi

shāng

zǒu

jiǎ

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
觞令
觞咏
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
斝彝
斝耳
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép