Bản dịch của từ 飞诏 trong tiếng Việt
飞诏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞诏 (Động từ)
【fēi zhào】
01
Chiếu, dụ mệnh (một loại văn bản hoàng triều truyền đạt chỉ dụ)
1.指诏书。
Ví dụ
02
Phái truyền chiếu, sai người truyền đạt/ truyền phát chiếu thư (ban lệnh bằng văn bản) — nghĩa cổ: “phóng (gửi) chiếu”.
2.飞传诏书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞诏
fēi
飞
zhào
诏
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
