Bản dịch của từ 飞诡 trong tiếng Việt
飞诡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞诡 (Danh từ)
【fēi guǐ】
01
Một phương pháp trốn thuế thời Minh, người nắm đất ký gửi cho quan chức hoặc địa chủ có ưu đãi miễn dịch để tránh đóng thuế và lao dịch.
明朝粮户将田地寄在享有优免徭役的官吏﹑绅衿名下,以逃避赋役的一种方法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞诡
fēi
飞
guǐ
诡
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
