Bản dịch của từ 飞谋钓谤 trong tiếng Việt

飞谋钓谤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞谋钓谤 (Tính từ)

fēi móu diào bàng
01

Bịa đặt, dùng lời lẽ độc địa để hãm hại người khác.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞谋钓谤

fēi

móu

diào

bàng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
谤书
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép