Bản dịch của từ 飞车走壁 trong tiếng Việt
飞车走壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞车走壁 (Danh từ)
【fēi chē zǒu bì】
01
Môn nghệ thuật xiếc biểu diễn bằng cách điều khiển xe đạp, xe máy hoặc xe nhỏ chạy trên mặt trong cong của một vòng tròn gỗ, tạo cảm giác như chạy trên tường.
杂技的一种,演员骑着自行车或开着摩托车和特制的小汽车,在口大底小的木制的圆形建筑物内壁上奔驰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞车走壁
fēi
飞
chē
车
zǒu
走
bì
壁
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
车两
车主
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
