Bản dịch của từ 飞辩 trong tiếng Việt

飞辩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞辩 (Động từ)

fēi biàn
01

Nói năng lưu loát, phát huy tài hùng biện, nói chuyện rôm rả, thuyết phục người nghe.

谓发挥口才,高谈阔论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞辩

fēi

biàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép