Bản dịch của từ 飞边 trong tiếng Việt
飞边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞边 (Danh từ)
【fēi biān】
01
Số tiền nhỏ lẻ, bạc vụn rơi vãi, thường gọi là 'bạc bay'.
1.散碎银子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần kim loại thừa xung quanh chi tiết rèn, do kim loại chảy vào rãnh tạo thành, giúp đảm bảo đầy khuôn khi rèn; sau rèn phải cắt bỏ.
2.模锻时终锻模膛内多馀的金属流入飞边槽而形成围绕锻件四周的一圈金属。具有保证金属填满模膛的作用。模锻后必须将其切实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞边
fēi
飞
biān
边
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
边丁
边上
边业
边严
边乡
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
