Bản dịch của từ 飞遁 trong tiếng Việt
飞遁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞遁 (Động từ)
【fēi dùn】
01
Chạy trốn rất nhanh, thoát khỏi tình huống nguy hiểm một cách tức thì.
2.飞快逃避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn sĩ, người sống ẩn dật, rời xa thế tục như bay đi xa không ai thấy.
1.指飘然远引者;隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞遁
fēi
飞
dùn
遁
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
