Bản dịch của từ 飞遁鸣高 trong tiếng Việt

飞遁鸣高

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞遁鸣高 (Tính từ)

fēi dùn míng kāo
01

Ẩn dật, tránh xa thế tục, tự cho mình thanh cao, tự tôn mình khác biệt.

飞遁:指隐退。远离尘俗,自鸣清高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞遁鸣高

fēi

dùn

míng

gāo

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
高下
高下其手
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép