Bản dịch của từ 飞金 trong tiếng Việt
飞金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞金 (Danh từ)
【fēi jīn】
01
Mặt trời màu vàng rực rỡ như vàng bay trên trời
1.指金黄色的太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lá vàng mỏng dùng làm đồ trang trí, phủ lên bề mặt để tạo vẻ đẹp sang trọng.
3.用作装饰的金箔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dán hoặc phủ một lớp bột vàng mỏng lên bề mặt vật dụng để trang trí hoặc bảo vệ.
2.在器物表面黏贴金粉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞金
fēi
飞
jīn
金
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
