Bản dịch của từ 飞针走线 trong tiếng Việt

飞针走线

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞针走线 (Tính từ)

fēi zhēn zǒu xiàn
01

Có tay nghề may vá hoặc khéo léo, di chuyển nhanh như kim bay (chỉ khâu nhanh như kim bay). Có thể được sử dụng để mô tả là rất thành thạo các kỹ năng thủ công, viết, tính toán, v.v.

走:跑。形容缝纫技术非常熟练。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞针走线

fēi

zhēn

zǒu

xiàn

线

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
线儿
线呢
线团
线圈
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép