Bản dịch của từ 飞镖 trong tiếng Việt

飞镖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞镖 (Danh từ)

fēi biāo
01

Ném lao; phóng lao (một môn thể thao)

一种投掷运动,镖多用木料制成比赛时,以在一定时间内掷出和收回的飞镖最多者或镖的飞行时间最长者为优胜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phi tiêu

旧式武器,形状像长矛的头,投掷出去能击伤人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞镖

fēi

biāo

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
镖司务
镖头
镖客
镖局
镖师
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép