Bản dịch của từ 飞雨 trong tiếng Việt

飞雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞雨 (Danh từ)

fēi yǔ
01

Mưa bay lộng; mưa rơi thành vệt bay trong gió (mưa nhẹ, bay chéo)

1.飞飘的雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưa rào, mưa như trút (tốc độ nhanh, chớp nhoáng)

2.骤雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞雨

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép