Bản dịch của từ 飞霜 trong tiếng Việt
飞霜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞霜 (Tính từ)
【fēi shuāng】
01
Sương giá rơi xuống, chỉ sự xuất hiện của sương muối hoặc dùng ẩn dụ cho sự oan khuất, tội lỗi bị phơi bày như sương rơi lạnh buốt.
1.降霜。晋张协《七命》:“飞霜迎节﹐高风送秋。”《文选.江淹<诣建平王上书>》:“昔者﹐贱臣叩心﹐飞霜击于燕地。”李善注:“《淮南子》曰:邹行尽忠于燕惠王﹐惠王信谮而系之﹐邹子仰天而哭﹐正夏而天为之降霜。”后因用以指冤狱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tươi mới, trong lành như sương bay
3.犹清新。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống như màu trắng bay lẫn trong tóc, thường chỉ tóc bạc sương sớm hoặc sắc trắng như tuyết rơi nhẹ.
2.犹飞白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞霜
fēi
飞
shuāng
霜
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
