Bản dịch của từ 飞霜六月 trong tiếng Việt

飞霜六月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞霜六月 (Tính từ)

fēi shuāng liù yuè
01

Trời rét tháng sáu; oan ức tột cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞霜六月

fēi

shuāng

liù

yuè

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép