Bản dịch của từ 飞霞骠 trong tiếng Việt

飞霞骠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞霞骠 (Danh từ)

fēi xiá biāo
01

Tên một con ngựa tốt (tên riêng của mã), nghĩa chữ Hán: 'phí xa tiêu'—tên ngựa kiệt xuất

良马名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞霞骠

fēi

xiá

biāo

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
骠信
骠卫
骠国
骠壮
骠姚
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép