Bản dịch của từ 飞音 trong tiếng Việt

飞音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞音 (Danh từ)

fēi yīn
01

Âm thanh vang nhẹ, du dương như bay (âm vang lả lướt)

荡漾的音响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞音

fēi

yīn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
音义
音乐
音乐之声
音书
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép