Bản dịch của từ 飞马钱 trong tiếng Việt

飞马钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞马钱 (Danh từ)

fēi mǎ qián
01

Tên một loại tiền cổ có hình tượng ngựa bay, dùng trong lịch sử Trung Quốc.

古钱名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞马钱

fēi

qián

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
钱丬鱼
钱串
钱串子
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép