Bản dịch của từ 飞鱼服 trong tiếng Việt

飞鱼服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞鱼服 (Danh từ)

fēi yú fú
01

Áo quan chức xa hoa thêu hoa văn 'phi ngư' (cá bay) — trang phục quý tộc/triều đình có họa tiết cá bay

绣有飞鱼花样的显贵官服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞鱼服

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
服丧
服习
服事
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép