Bản dịch của từ 飞鱼袋 trong tiếng Việt

飞鱼袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞鱼袋 (Danh từ)

fēi yú dài
01

Túi đựng cung tên (một loại túi để cất mũi tên hoặc cung), có thể gọi gần nghĩa là bao tên

一种装弓箭的袋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞鱼袋

fēi

dài

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
袋子
袋扇
袋鼠
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép