Bản dịch của từ 飞鳞 trong tiếng Việt

飞鳞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞鳞 (Danh từ)

fēi lín
01

Cá bay, một loại cá có hình dạng giống cá đuối (cá vây), thường có thể bơi gần mặt nước như bay.

即飞鱼。指文鳐鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞鳞

fēi

lín

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép