Bản dịch của từ 飞鸟惊蛇 trong tiếng Việt
飞鸟惊蛇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞鸟惊蛇 (Danh từ)
【fēi niǎo jīng shé】
01
Hình ảnh sống động mô tả chữ thảo thư pháp mềm mại tự nhiên, như chim bay vào rừng khiến rắn hoảng sợ chạy vào bụi cỏ.
像飞鸟入林,受惊的蛇窜入草丛一样。形容草书自然流畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞鸟惊蛇
fēi
飞
niǎo
鸟
jīng
惊
shé
蛇
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
