Bản dịch của từ 飞鸿踏雪 trong tiếng Việt

飞鸿踏雪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞鸿踏雪 (Thành ngữ)

fēi hóng tà xuě
01

Thanh cao, cao quý

比喻留下的痕迹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞鸿踏雪

fēi

hóng

鸿

xuě

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鸿业
鸿业远图
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép