Bản dịch của từ 飞龙乘云 trong tiếng Việt

飞龙乘云

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞龙乘云 (Thành ngữ)

fēi lóng chéng yún
01

Rồng bay lên mây, tượng trưng cho anh hùng quý tướng nhân thời cơ mà thăng tiến, thành công vang dội.

龙乘云而上天,比喻英雄豪杰乘时而得势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞龙乘云

fēi

lóng

chéng

yún

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
乘乘
乘云
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép