Bản dịch của từ 飞龙舞凤 trong tiếng Việt

飞龙舞凤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞龙舞凤 (Tính từ)

fēi lóng wǔ fèng
01

Mô tả thế núi hoặc nét bút thư pháp uốn lượn, hùng vĩ, linh hoạt và mạnh mẽ.

原形容山势的蜿蜒雄壮。后也形容书法笔势有力,灵活舒展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞龙舞凤

fēi

lóng

fèng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép