Bản dịch của từ 食不厌精,脍不厌细 trong tiếng Việt

食不厌精,脍不厌细

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食不厌精,脍不厌细 (Danh từ)

shí bú yàn jīng , kuài bú yàn xì
01

Ăn không chê đồ ăn tinh tế; thịt thái không chê thái mỏng.

点燃。吃的只是细碎的谷物和细碎的肉(成语,出自《论语》)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầu kỳ, kén chọn trong ăn uống.

如图。对食物很挑剔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食不厌精,脍不厌细

shí

yàn

jīng

kuài

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
精一
精专
精严
精丽
精义
脍刀
脍截
脍手
脍残
脍炙
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép