Bản dịch của từ 食不重肉 trong tiếng Việt

食不重肉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄕˊshithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

食不重肉 (Tính từ)

shí bù chóng ròu
01

Ăn uống giản dị, không ăn thêm đồ mặn/không ăn hai món thịt; chỉ lối ăn uống tiết kiệm, đạm bạc (Hán Việt: thực bất trùng nhục)

吃饭不用两道肉食。指饮食节俭。同“食不兼肉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 食不重肉

shí

chóng

ròu

Các từ liên quan

食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
食
Bính âm:
【sì】【ㄕˊ, ㄙˋ】【THỰC】
Các biến thể:
蝕, 飠, 𠋑, 𨢁, 𩚀, 𩚁, 𩚃, 饣, 飼, 𠊊, 𢻘, 𪛏
Hình thái radical:
⿱,亽,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép